he-goat
Định nghĩa
Danh từ: Dê đực: "He-goat" dùng để chỉ một con dê đực trưởng thành, đặc biệt là con dê đã trưởng thành và thường được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm giống.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã mua một con dê đực lớn để giao phối với những con dê cái.)
- (Con dê đực nổi tiếng vì mùi hôi mạnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "He-goat" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi để phân biệt với dê cái (she-goat) hoặc dê con (kid).
- In the herd, the he-goat is the dominant one. (Trong đàn, con dê đực là con thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Goat (danh từ): dê (nói chung, không phân biệt giới tính).
- The goat is climbing the mountain. (Con dê đang leo núi.)
- She-goat (danh từ): dê cái.
- The she-goat is feeding her kid. (Con dê cái đang cho con bú.)
- Kid (danh từ): dê con.
- The kid is playing in the field. (Con dê con đang chơi trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Billy goat: dê đực (từ thông tục, thường dùng ở Mỹ).
- The billy goat is very aggressive. (Con dê đực rất hung dữ.)
- Buck: dê đực (từ dùng trong một số vùng hoặc ngữ cảnh săn bắn).
- The buck is leading the herd. (Con dê đực đang dẫn đàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "he-goat".)
Thành ngữ liên quan
- "As tough as a he-goat": khỏe như dê đực (thành ngữ không chính thức, chỉ sự cứng cáp, bền bỉ).
- After the workout, he feels as tough as a he-goat. (Sau buổi tập, anh ấy cảm thấy khỏe như dê đực.)