head cabbage plant

head cabbage plant

The farmer harvests a large head cabbage plant from the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bắp cải: "head cabbage plant" chỉ một loại cây bắp cải được trồng trọt, thân ngắn dày, tạo thành một đầu (bắp) lớn chắc gồm các xanh ăn được. Đây loại cây thường thấy trong vườn rau được thu hoạch để làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The head cabbage plant produces a large, compact head of leaves that is commonly used in salads and soups. (Cây bắp cải tạo ra một bắp lớn chắc, thường được dùng trong salad súp.)
    • Farmers carefully cultivate the head cabbage plant to ensure its head is firm and healthy. (Nông dân chăm sóc cây bắp cải cẩn thận để đảm bảo bắp của chắc khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a head cabbage plant": trồng cây bắp cải.
    • It takes about 60 to 90 days to grow a head cabbage plant from seed to harvest. (Mất khoảng 60 đến 90 ngày để trồng cây bắp cải từ hạt đến khi thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage (n): bắp cải (thường chỉ phần đầu ăn được).
    • I bought a fresh cabbage at the market. (Tôi đã mua một cây bắp cải tươichợ.)
  • Cabbage plant (n): cây bắp cải (nói chung).
    • The cabbage plant requires plenty of water and sunlight. (Cây bắp cải cần nhiều nước ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage: bắp cải (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Cabbage head: đầu bắp cải (chỉ phần bắp của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To harvest the head cabbage plant: thu hoạch cây bắp cải.
      • We need to harvest the head cabbage plant before the frost arrives. (Chúng ta cần thu hoạch cây bắp cải trước khi sương giá đến.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a head cabbage plant (không phổ biến): không thành ngữ cố định. Tuy nhiên, từ "cabbage" thành ngữ:
    • To be a cabbagehead: người đần độn (thông tục, mang nghĩa xúc phạm).
      • Don't be such a cabbagehead! (Đừng đần độn như vậy!)