head cold

head cold

A child with a head cold uses a tissue while resting on the sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng cảm lạnhđầu: "head cold" một loại cảm lạnh thông thường, chủ yếu ảnh hưởng đến các đường mũi, gây ra nghẹt mũi, hắt hơi đau đầu. Đây thuật ngữ y học thông tục để phân biệt với cảm lạnhngực (chest cold).
dụ sử dụng
  • (Tôi bị cảm lạnhđầu nặng không ngừng hắt hơi.)
  • (Chứng cảm lạnhđầu của ấy khiến cảm thấy chóng mặt nghẹt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come down with a head cold": bắt đầu mắc chứng cảm lạnhđầu.

    • He came down with a head cold after the trip. (Anh ấy bắt đầu mắc chứng cảm lạnhđầu sau chuyến đi.)
  • "to shake off a head cold": khỏi chứng cảm lạnhđầu.

    • It took her a week to shake off the head cold. ( ấy mất một tuần để khỏi chứng cảm lạnhđầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chest cold (danh từ): cảm lạnhngực, thường kèm theo ho đờm.

    • A chest cold is different from a head cold. (Cảm lạnhngực khác với cảm lạnhđầu.)
  • Common cold (danh từ): cảm lạnh thông thường, thuật ngữ tổng quát hơn.

    • The common cold can affect both the head and chest. (Cảm lạnh thông thường có thể ảnh hưởng đến cả đầu ngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal congestion: nghẹt mũi (triệu chứng chính của head cold).
  • Rhinitis: viêm mũi (thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm niêm mạc mũi, thường do cảm lạnh).
Thành ngữ liên quan
  • To have a head full of cotton: (thành ngữ) cảm giác đầu óc nặng nề, ù ù như bị nhồi bông, thường đi kèm với head cold.
    • I can't think clearly; I have a head full of cotton from this head cold. (Tôi không thể suy nghĩ rõ ràng; tôi cảm thấy đầu óc nặng nề chứng cảm lạnhđầu này.)