head for the hills

Định nghĩa

Thành ngữ: - Chạy trốn, bỏ chạy: "head for the hills" có nghĩa nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó để tránh nguy hiểm hoặc rắc rối, thường chạy trốn khỏi một tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Nếu anh thấy người đàn ông này, hãy chạy đi! Hãy chạy trốn ngay!)
  • (Những tên trộm đã trốn thoát trước khi cảnh sát đến; chúng đã bỏ chạy.)
  • (Khi cảnh báo bão, dân làng đã chạy lên vùng đồi núi để trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "head for the hills" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc trốn tránh trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn.
    • He always heads for the hills when there's a difficult task at work. (Anh ấy luôn tìm cách trốn tránh khi nhiệm vụ khó khănnơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Head for (cụm động từ): đi về hướng nào đó.
    • We are heading for the beach. (Chúng tôi đang đi về phía bãi biển.)
  • Hills (danh từ số nhiều): những ngọn đồi.
Từ đồng nghĩa
  • Flee: chạy trốn.
  • Take to one's heels: bỏ chạy.
  • Run away: chạy trốn.
  • Cut and run: bỏ chạy gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make a run for it: cố gắng chạy trốn.
    • The prisoner made a run for it but was caught. ( nhân đã cố gắng chạy trốn nhưng bị bắt.)
  • Get out of Dodge: rời khỏi nơi nguy hiểm (thành ngữ Mỹ).
    • It's time to get out of Dodge before the trouble starts. (Đã đến lúc rời khỏi đây trước khi rắc rối bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Head for the hills một thành ngữ hoàn chỉnh, không thành ngữ nào khác liên quan trực tiếp.
head for the hills
The hikers decided to head for the hills to escape the sudden storm.