head game

head game

A coach warns his players not to fall for the opponent's head game.

Định nghĩa

Danh từ: Trò chơi tâm lý, chiêu trò lừa bịp tinh thần: "head game" chỉ hành động hoặc chiến thuật nhằm đánh lừa, thao túng, hoặc gây rối loạn suy nghĩ cảm xúc của người khác, thường bằng cách tạo ra những ảo tưởng hoặc tình huống mơ hồ.

dụ sử dụng
  • ( ấy tố cáo sếp của mình chơi trò tâm lý với để buộc từ chức.)
  • (Mối quan hệ của họ đầy rẫy những trò chơi tâm lý, với sự thao túng cảm xúc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play head games with someone": thực hiện các chiêu trò tâm lý với ai đó.

    • He's always playing head games with his colleagues to get ahead. (Anh ta luôn chơi trò tâm lý với đồng nghiệp để tiến thân.)
  • "to be into head games": thích hoặc quen sử dụng các chiêu trò lừa bịp tinh thần.

    • I don't like people who are into head games; I prefer honesty. (Tôi không thích những người thích chơi trò tâm lý; tôi thích sự trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mind game (danh từ): trò chơi tâm trí, đồng nghĩa với "head game".
    • Stop with the mind games and just tell me the truth. (Đừng chơi trò tâm trí nữa, hãy nói sự thật đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychological manipulation: thao túng tâm lý.
  • Deception: sự lừa dối.
  • Gaslighting: hành vi làm cho người khác nghi ngờ nhận thức của chính mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play on: lợi dụng, khai thác (cảm xúc, suy nghĩ).

    • He played on her fears to control her. (Anh ta lợi dụng nỗi sợ của để kiểm soát .)
  • Mess with: can thiệp, làm rối trí.

    • Don't mess with his mind; it's not fair. (Đừng làm rối trí anh ấy; điều đó không công bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Play mind games: chơi trò tâm lý.

    • They're just playing mind games to see who cracks first. (Họ chỉ đang chơi trò tâm lý để xem ai suy sụp trước.)
  • Get into someone's head: xâm nhập vào suy nghĩ của ai đó, làm họ bối rối.

    • Her constant criticism got into my head and made me doubt myself. (Lời chỉ trích liên tục của ấy đã xâm nhập vào đầu tôi khiến tôi nghi ngờ bản thân.)