head gate

head gate

The engineer opens the head gate to fill the canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa cống thượng lưu: "head gate" một loại cửa cống nằmphía thượng lưu (phía trên) của một âu thuyền hoặc kênh đào, dùng để kiểm soát dòng chảy của nướcđầu nguồn.
    • Van điều tiết dòng chảy: "head gate" cũng chỉ bộ phận điều tiết (van hoặc cửa) kiểm soát tốc độ dòng nước chảy qua một cống xả (sluice).
dụ sử dụng
  • (Cửa cống thượng lưu đã được mở để cho phép nhiều nước hơn chảy vào kênh đào.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra cửa cống thượng lưu để đảm bảo hoạt động bình thường.)
  • (Cửa cống thượng lưu kiểm soát dòng nước từ hồ chứa đến hệ thống tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the head gate": điều chỉnh cửa cống thượng lưu.
    • The farmer adjusted the head gate to reduce the water pressure. (Người nông dân đã điều chỉnh cửa cống thượng lưu để giảm áp lực nước.)
  • "head gate structure": cấu trúc cửa cống thượng lưu.
    • The head gate structure was reinforced after the flood. (Cấu trúc cửa cống thượng lưu đã được gia cố sau trận .)
Biến thể từ gần giống
  • Gate (n): cửa, cổng (nói chung).
    • The gate of the canal was rusted. (Cửa của kênh đào đã bị rỉ sét.)
  • Headwater (n): nước thượng nguồn.
    • The headwater of the river is located in the mountains. (Nước thượng nguồn của con sông nằmvùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sluice gate: cửa cống xả (thường dùng để chỉ cửa điều tiết nước trong hệ thống thủy lợi).
  • Control gate: cửa kiểm soát (nói chung về các loại cửa điều tiết nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "head gate", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • To open/close the head gate: mở/đóng cửa cống thượng lưu.
      • They closed the head gate to prevent flooding. (Họ đã đóng cửa cống thượng lưu để ngăn lụt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "head gate".