head home

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Trở về nhà, đi về nhà: "head home" có nghĩa bắt đầu di chuyển hoặc bắt đầu hành trình trở về nơicủa mình. thường được dùng khi ai đó kết thúc một hoạt động, công việc hoặc chuyến đi quyết định quay trở lại nhà.

dụ sử dụng
  • (Sau bộ phim, chúng tôi đã đi về nhà.)
  • (Trời đã muộn; tôi nghĩ chúng ta nên về nhà.)
  • ( ấy đã hoàn thành công việc trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head home for the night": về nhà để nghỉ qua đêm.

    • We decided to head home for the night after the party. (Chúng tôi quyết định về nhà nghỉ qua đêm sau bữa tiệc.)
  • "to head straight home": đi thẳng về nhà không dừng lạiđâu.

    • He was tired, so he headed straight home after class. (Anh ấy mệt, nên đã đi thẳng về nhà sau giờ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Head back home (cụm động từ): quay trở về nhà (nhấn mạnh hành động quay lại).

    • We should head back home before it rains. (Chúng ta nên quay về nhà trước khi trời mưa.)
  • Make one's way home (cụm từ): tìm đường về nhà, di chuyển về nhà.

    • She made her way home through the crowded streets. ( ấy tìm đường về nhà qua những con phố đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Go home: về nhà (cụm từ đơn giản, phổ biến).
  • Return home: trở về nhà (trang trọng hơn).
  • Come home: về nhà (thường dùng khi người nói đangnhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head off: rời đi, bắt đầu một hành trình.
    • We headed off to the beach early in the morning. (Chúng tôi rời đi đến bãi biển vào sáng sớm.)
  • Head out: rời khỏi một nơi nào đó.
    • He headed out the door without saying goodbye. (Anh ấy rời khỏi cửa không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Homeward bound: trên đường trở về nhà (thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca).
    • The ship was homeward bound after a long voyage. (Con tàu đang trên đường trở về nhà sau một chuyến đi dài.)
head home
After the movie, we decided to head home.