head nurse
Định nghĩa
Danh từ:
- Y tá trưởng: "head nurse" là người phụ trách, quản lý toàn bộ đội ngũ y tá và hoạt động điều dưỡng trong một cơ sở y tế như bệnh viện, phòng khám.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá trưởng điều phối lịch làm việc của tất cả y tá trên tầng.)
- (Cô ấy được thăng chức lên y tá trưởng sau mười năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to report to the head nurse": báo cáo với y tá trưởng.
- All nursing staff must report to the head nurse every morning. (Tất cả nhân viên điều dưỡng phải báo cáo với y tá trưởng mỗi buổi sáng.)
- "the head nurse's authority": quyền hạn của y tá trưởng.
- The head nurse's authority includes making decisions about patient care. (Quyền hạn của y tá trưởng bao gồm đưa ra quyết định về chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Nurse manager (danh từ): quản lý điều dưỡng (thường mang nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh khía cạnh quản lý).
- The nurse manager oversees the budget and staffing. (Quản lý điều dưỡng giám sát ngân sách và nhân sự.)
- Charge nurse (danh từ): y tá trực ca (chịu trách nhiệm trong một ca làm việc cụ thể).
- The charge nurse handled the emergency situation. (Y tá trực ca đã xử lý tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Chief nurse: y tá trưởng (thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc tổ chức lớn).
- Nursing supervisor: giám sát điều dưỡng (nhấn mạnh vai trò giám sát).
Các cụm từ liên quan
- Head nurse's office: văn phòng y tá trưởng.
- Please go to the head nurse's office for your assignment. (Vui lòng đến văn phòng y tá trưởng để nhận nhiệm vụ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "the head nurse is the backbone of the ward": y tá trưởng là trụ cột của khu vực điều trị.
- Without the head nurse, the ward would be in chaos; she is truly the backbone. (Không có y tá trưởng, khu vực điều trị sẽ hỗn loạn; cô ấy thực sự là trụ cột.)