head of household
Định nghĩa
Danh từ: head of household (chủ hộ) là người đứng đầu một hộ gia đình, gia đình hoặc bộ lạc. Người này chịu trách nhiệm chính về các quyết định, tài chính, và quản lý các thành viên trong hộ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhiều nền văn hóa, người cha được coi là chủ hộ.)
- (Cô ấy trở thành chủ hộ sau khi chồng qua đời.)
- (Chủ hộ có trách nhiệm khai thuế cho toàn bộ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as head of household": đảm nhận vai trò chủ hộ.
- After the divorce, he had to act as head of household for his children. (Sau khi ly hôn, anh ấy phải đảm nhận vai trò chủ hộ cho các con.)
- "designated head of household": chủ hộ được chỉ định (thường dùng trong thủ tục hành chính).
- The government requires a designated head of household for census records. (Chính phủ yêu cầu một chủ hộ được chỉ định cho hồ sơ điều tra dân số.)
Biến thể và từ gần giống
- Household (danh từ): hộ gia đình.
- The entire household gathered for dinner. (Cả hộ gia đình tụ họp ăn tối.)
- Householder (danh từ): chủ nhà, người sở hữu hoặc thuê nhà.
- The householder must pay the rent on time. (Chủ nhà phải trả tiền thuê đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Family head: người đứng đầu gia đình.
- Patriarch/Matriarch: gia trưởng/gia mẫu (thường dùng trong bối cảnh truyền thống).
- Primary earner: người kiếm tiền chính trong gia đình (một khía cạnh của chủ hộ).
Các cụm từ liên quan
- Head of the household: cách viết tương tự, nhấn mạnh tính chính thức.
- He is the head of the household, making all major decisions. (Anh ấy là chủ hộ, đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- To rule the roost: làm chủ, cai quản (thường dùng không chính thức để chỉ người đứng đầu gia đình).
- In their house, the grandmother rules the roost as the head of household. (Trong nhà họ, bà nội là người cai quản với tư cách chủ hộ.)