head off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngăn chặn, tránh (một sự việc không mong muốn): "head off" có nghĩa hành động để ngăn chặn hoặc làm chệch hướng một điều đó (thường tiêu cực) xảy ra.
    • Chặn (ai đó): Trong nghĩa đen, "head off" còn có thể chỉ việc chặn hoặc ngăn ai đó đi tiếp, thường bằng cách đi trước họ.
dụ sử dụng
  • Ngăn chặn sự việc:

    • Let's avoid a confrontation and head off a fight. (Hãy tránh một cuộc đối đầu ngăn chặn một cuộc ẩu đả.)
    • The police managed to head off a strike by negotiating with the workers. (Cảnh sát đã ngăn chặn thành công một cuộc đình công bằng cách đàm phán với công nhân.)
  • Chặn ai đó:

    • She tried to head off the intruder at the door. ( ấy cố gắng chặn kẻ xâm nhậpcửa ra vào.)
    • We need to head off the reporters before they reach the scene. (Chúng ta cần chặn các phóng viên trước khi họ đến hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head off a crisis": ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.

    • Quick action can head off a financial crisis. (Hành động nhanh chóng có thể ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • "to head off trouble": tránh rắc rối.

    • We should talk to them now to head off any trouble later. (Chúng ta nên nói chuyện với họ ngay bây giờ để tránh rắc rối về sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (động từ): đi về phía, dẫn đầu.

    • We are heading north. (Chúng tôi đang đi về phía bắc.)
  • Off (trạng từ): xa, rời khỏi.

    • He walked off without saying goodbye. (Anh ấy bước đi không nói lời tạm biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Prevent: ngăn chặn.
  • Avert: tránh, ngăn ngừa.
  • Forestall: ngăn chặn trước, phòng trước.
  • Intercept: chặn lại (thường dùng cho người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head out: rời đi, bắt đầu một hành trình.

    • We need to head out before traffic gets bad. (Chúng ta cần rời đi trước khi giao thông trở nên tệ.)
  • Head up: dẫn đầu, lãnh đạo.

    • She will head up the new project. ( ấy sẽ lãnh đạo dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Head off at the pass: ngăn chặn ai đó hoặc điều đó trước khi họ có thể hành động (mượn từ hình ảnh trong phim miền Tây nước Mỹ).
    • The detective headed the thieves off at the pass before they could escape. (Thám tử đã chặn bọn trộmđèo trước khi chúng có thể trốn thoát.)
head off
Let's head off the traffic jam by taking the side roads.