head over heels

head over heels

We tumbled head over heels down the grassy hill.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Lộn nhào, nhào lộn: "head over heels" mô tả hành động quay vòng hoặc lộn nhào, đặc biệt khi ai đó ngã hoặc lăn qua đầu.
    • Một cách vội vã, cuống cuồng: Nghĩa mở rộng, chỉ hành động được thực hiện trong sự vội vàng, hỗn loạn, như trong định nghĩa từ Wordnet: we ran head over heels toward the shelter (chúng tôi chạy vội vã về phía nơi trú ẩn).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lộn nhào):

    • The child fell head over heels down the hill. (Đứa trẻ ngã lộn nhào xuống đồi.)
    • He did a head over heels somersault in the gym. (Anh ấy đã thực hiện một nhào lộn trong phòng tập thể dục.)
  • Nghĩa bóng (vội vã):

    • They ran head over heels to catch the bus. (Họ chạy cuống cuồng để bắt kịp xe buýt.)
    • She packed her bags head over heels when the fire alarm went off. ( ấy đóng gói hành lý một cách vội vã khi chuông báo cháy reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head over heels in love": yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt.

    • He is head over heels in love with her. (Anh ấy yêu ấy say đắm.)
    • They fell head over heels for each other at first sight. (Họ yêu nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • "To be head over heels" (thường dùng với in debt hoặc in trouble): bị chìm đắm, lâm vào tình trạng khó khăn.

    • The company is head over heels in debt. (Công ty đang lâm vào cảnh nợ nần chồng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Head over heels (adj): cụm từ cố định, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt trong văn nói: → (ít phổ biến).
  • Từ gần giống: topsy-turvy (lộn ngược, hỗn loạn), upside down (lộn ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Hastily: một cách vội vàng.
  • Helter-skelter: hỗn loạn, lung tung.
  • Madly: điên cuồng (dùng trong ngữ cảnh yêu đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall head over heels: ngã lộn nhào; cũng dùng theo nghĩa bóng yêu say đắm.

    • She fell head over heels for the charming stranger. ( ấy yêu say đắm người lạ quyến rũ.)
  • Be head over heels: đang trong trạng thái say đắm hoặc hỗn loạn.

    • He was head over heels in his new project. (Anh ấy đang say mê với dự án mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Head over heels in love: yêu say đắm (thành ngữ phổ biến nhất).
  • Head over heels in debt: nợ nần chồng chất (thành ngữ ít phổ biến hơn).