head restraint
Định nghĩa
Danh từ
- Tựa đầu: "head restraint" là một bộ phận đệm hoặc gối nhỏ được gắn vào phía trên lưng ghế ô tô, có chức năng hỗ trợ đầu và cổ, giúp ngăn ngừa chấn thương vùng cổ (whiplash) khi xe bị va chạm từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Tựa đầu của xe ô tô có thể điều chỉnh để phù hợp với chiều cao của người lái.)
- (Luôn đảm bảo tựa đầu của bạn được đặt đúng vị trí trước khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the head restraint": điều chỉnh tựa đầu để đạt tư thế an toàn tối ưu. (Bạn nên điều chỉnh tựa đầu sao cho đỉnh của nó ngang bằng với đỉnh đầu của bạn.)
- "head restraint system": hệ thống tựa đầu (bao gồm cơ chế điều chỉnh và đệm). (Xe ô tô hiện đại có hệ thống tựa đầu tích hợp để an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Headrest (danh từ): tựa đầu (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, tương tự "head restraint" nhưng ít mang tính kỹ thuật). (Tựa đầu trên ghế hành khách rất thoải mái.)
- Restraint (danh từ): sự hạn chế, dây an toàn (trong ngữ cảnh ô tô, thường chỉ dây đai an toàn). (Xe có hệ thống hạn chế chuyển động tiên tiến bao gồm dây đai an toàn và tựa đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Head support (danh từ): sự hỗ trợ đầu (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thiết kế ghế). (Sự hỗ trợ đầu trong ghế này có thể điều chỉnh được.)
- Neck rest (danh từ): tựa cổ (một biến thể nhấn mạnh vào vùng cổ). (Tựa cổ có thể giảm mệt mỏi khi lái xe đường dài.)
Các cụm từ liên quan
- "head restraint position": vị trí của tựa đầu. (Vị trí đúng của tựa đầu rất quan trọng cho sự an toàn.)
- "whiplash protection": bảo vệ chống chấn thương cổ (thường liên quan đến chức năng của tựa đầu). (Tựa đầu được thiết kế để bảo vệ chống chấn thương cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "head restraint" không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh an toàn giao thông, cụm từ (điều chỉnh tựa đầu) thường được nhấn mạnh trong các hướng dẫn lái xe an toàn.