head voice

head voice

A singer practices using her head voice during a vocal exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng đầu: "head voice" chỉ âm vực cao hơn của giọng nói hoặc giọng hát, nơi các rung động của các nốt được cảm nhậnvùng đầu (trán, mũi, hộp sọ). Đây thuật ngữ chuyên môn trong thanh nhạc phát âm.
dụ sử dụng
  • ( ấy hát nốt cao bằng giọng đầu của mình.)
  • (Khi bạn nóiâm vực cao, bạn thường sử dụng giọng đầu.)
  • (Ca sĩ chuyển từ giọng ngực sang giọng đầu một cách mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop one's head voice": phát triển giọng đầu.
    • Singers need to practice daily to develop their head voice. (Các ca sĩ cần luyện tập hàng ngày để phát triển giọng đầu của họ.)
  • "head voice vs. chest voice": giọng đầu so với giọng ngực.
    • The difference between head voice and chest voice is the resonance location. (Sự khác biệt giữa giọng đầu giọng ngực vị trí cộng hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Head register (danh từ): âm vực đầu (một thuật ngữ tương tự trong thanh nhạc).
    • The head register is used for high-pitched notes. (Âm vực đầu được sử dụng cho các nốt cao.)
  • Head tone (danh từ): âm sắc đầu (chất giọng khi sử dụng giọng đầu).
    • Her head tone was clear and bright. (Âm sắc đầu của ấy rõ ràng sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsetto (danh từ): giọng giả thanh (một kỹ thuật tương tự, nhưng thường được dùng để chỉ giọng nam cao hơn giọng đầu tự nhiên).
    • He sang in falsetto to reach the highest notes. (Anh ấy hát bằng giọng giả thanh để đạt được những nốt cao nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "head voice".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "head voice".