headache powder
Danh từ: "headache powder" là một dạng bột của aspirin, được dùng để giảm đau đầu. Đây là một loại thuốc giảm đau không kê đơn, thường được đóng gói thành từng gói nhỏ để pha với nước uống.
- (Cô ấy uống một gói thuốc bột giảm đau đầu để làm dịu cơn đau nửa đầu.)
- (Thuốc bột giảm đau đầu có bán ở hầu hết các hiệu thuốc.)
"to take a headache powder": uống một gói thuốc bột giảm đau đầu.
- He always carries a headache powder in his bag for emergencies. (Anh ấy luôn mang theo một gói thuốc bột giảm đau đầu trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.)
"to dissolve a headache powder in water": hòa tan thuốc bột giảm đau đầu trong nước.
- You need to dissolve the headache powder in a glass of water before drinking. (Bạn cần hòa tan thuốc bột giảm đau đầu trong một cốc nước trước khi uống.)
- Headache (n): đau đầu.
- I have a terrible headache. (Tôi bị đau đầu dữ dội.)
- Powder (n): bột, dạng bột.
- This medicine is in powder form. (Thuốc này ở dạng bột.)
- Aspirin powder: bột aspirin (thành phần chính của headache powder).
- Pain relief powder: bột giảm đau (có thể dùng cho các loại đau khác, không chỉ đau đầu).
- Effervescent headache powder: thuốc bột giảm đau đầu dạng sủi.
Take a headache powder: uống thuốc bột giảm đau đầu.
- I need to take a headache powder before the meeting. (Tôi cần uống một gói thuốc bột giảm đau đầu trước cuộc họp.)
Dissolve a headache powder: hòa tan thuốc bột giảm đau đầu.
- Dissolve the headache powder in warm water for faster effect. (Hòa tan thuốc bột giảm đau đầu trong nước ấm để có hiệu quả nhanh hơn.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "headache powder". Tuy nhiên, "headache" thường xuất hiện trong thành ngữ như: - A headache (something annoying): một vấn đề gây phiền hà. - Dealing with the paperwork is a real headache. (Xử lý giấy tờ thực sự là một vấn đề đau đầu.)