headcheese

headcheese

A deli worker slices a portion of headcheese at the counter.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Một loại thực phẩm dạng xúc xích hoặc bánh mì thạch được làm từ các phần thịt băm nhỏ của đầu (như thịt , mũi, lưỡi) đôi khi cả chân của hoặc lợn.

dụ sử dụng
  • (Headcheese thường được dùng lạnh, cắt lát mỏng ăn kèm với bánh mì.)
  • (Trong một số nền văn hóa, headcheese được coi một món ngon làm từ đầu lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make headcheese": chế biến món headcheese.
    • My grandmother used to make headcheese from scratch every winter. ( tôi thường tự làm headcheese từ đầu mỗi mùa đông.)
  • "headcheese sandwich": bánh mì kẹp headcheese.
    • He ordered a headcheese sandwich with mustard at the deli. (Anh ấy gọi một bánh mì kẹp headcheese với tạt tại tiệm thịt nguội.)
Biến thể từ gần giống
  • Head cheese (cách viết khác, phổ biến hơn ở Mỹ): cùng nghĩa với headcheese.
  • Souse (n): một món thạch thịt tương tự, thường được làm từ đầu chân lợn, thêm giấm.
  • Brawn (n, Anh): tên gọi khác của headcheese ở Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Brawn (Anh): món thịt đầu lợn đông lạnh.
  • Souse: món thạch thịt đầu chân lợn ngâm giấm.
  • Fromage de tête (tiếng Pháp, nghĩa đen "phô mai đầu"): tên gọi khác của headcheese trong ẩm thực Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "headcheese" đây danh từ chỉ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "headcheese" đây thuật ngữ ẩm thực cụ thể.