headcounter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực hiện khảo sát dư luận: "headcounter" chỉ một người tham gia hoặc chịu trách nhiệm tiến hành các cuộc khảo sát về ý kiến công chúng.
- Người đếm đầu người: Trong bối cảnh hẹp hơn, từ này mô tả một người làm công việc đếm số lượng người, thường là trong các cuộc thăm dò hoặc nghiên cứu thị trường.
Ví dụ sử dụng
- (Người thực hiện khảo sát đã tiến hành một cuộc thăm dò để hiểu dư luận về chính sách mới.)
- (Với tư cách là người đếm đầu người, cô ấy đã dành nhiều giờ để đếm số người tham dự sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a headcounter": trở thành một người làm công việc khảo sát hoặc đếm đầu người.
- He was hired as a headcounter for the national census. (Anh ấy được thuê làm người đếm đầu người cho cuộc điều tra dân số quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Head count (danh từ ghép): số lượng người đếm được, thường dùng trong bối cảnh thống kê.
- The head count at the rally was over ten thousand. (Số lượng người đếm được tại cuộc mít tinh là hơn mười nghìn.)
Từ đồng nghĩa
- Pollster: người thực hiện các cuộc thăm dò dư luận.
- Surveyor: người khảo sát, điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count heads: đếm đầu người, kiểm tra số lượng.
- The teacher counted heads before the field trip. (Giáo viên đã đếm đầu người trước chuyến đi thực tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "headcounter".