headliner

headliner

The headliner takes a bow on stage after the final song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người diễn chính, ngôi sao chính: "headliner" chỉ nghệ sĩ hoặc người biểu diễn được quảng bá nổi bật nhất trong một chương trình, buổi hòa nhạc, hoặc sự kiện. Đây người thu hút sự chú ý chính thường xuất hiện cuối cùng hoặcvị trí quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • (Người diễn chính của lễ hội âm nhạc một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng.)
  • ( ấy đã là ngôi sao chính tại các câu lạc bộ hài kịch trong nhiều năm.)
  • (Sự kiện vài tiết mục mở màn trước khi người diễn chính lên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a headliner": ngôi sao chính, người thu hút khán giả chính.
    • After years of hard work, he finally became a headliner at the Grand Theatre. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã trở thành ngôi sao chính tại Nhà hát Lớn.)
  • "headliner status": địa vị ngôi sao chính.
    • Achieving headliner status requires immense talent and marketing. (Đạt được địa vị ngôi sao chính đòi hỏi tài năng lớn chiến lược tiếp thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Headline (danh từ): tiêu đề chính (trên báo, tin tức).
    • The headline of the newspaper was about the concert. (Tiêu đề chính của tờ báo về buổi hòa nhạc.)
  • Headlining (động từ, dạng hiện tại phân từ): hành động làm người diễn chính.
    • She is headlining the world tour this year. ( ấy đang làm người diễn chính cho chuyến lưu diễn thế giới năm nay.)
  • Headliner (danh từ, mở rộng): trong ngành quảng cáo, có thể chỉ sản phẩm hoặc thương hiệu nổi bật nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Star (ngôi sao): thường dùng để chỉ người nổi tiếng, nhưng không nhất thiết người diễn chính.
  • Lead performer (người biểu diễn chính): đồng nghĩa chính xác, chỉ người đóng vai trò trung tâm.
  • Main act (tiết mục chính): thuật ngữ trong sự kiện, tương đương với headliner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Headline for (không phải phrasal verb chuẩn, nhưng thường dùng): làm người diễn chính cho một sự kiện.
    • She will headline for the charity gala. ( ấy sẽ làm người diễn chính cho buổi dạ tiệc từ thiện.)
  • Go on as headliner (cụm từ): xuất hiện với tư cách ngôi sao chính.
    • The band went on as headliner after two opening acts. (Ban nhạc xuất hiện với tư cách ngôi sao chính sau hai tiết mục mở màn.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show (cướp mất sự chú ý): không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng thường dùng để mô tả hành động của headliner.
    • The headliner stole the show with an amazing performance. (Người diễn chính đã cướp mất sự chú ý với một màn trình diễn tuyệt vời.)
  • Top the bill (đứng đầu danh sách): thành ngữ tương đương trong tiếng Anh, chỉ người được quảng bá nổi bật nhất.
    • He topped the bill at the festival. (Anh ấy đứng đầu danh sách tại lễ hội.)