headlinese
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): "headlinese" là phong cách viết tắt, cô đọng và thường thiếu ngữ pháp chuẩn mực, đặc trưng của các tiêu đề báo chí. Nó nhấn mạnh vào việc truyền tải thông tin nhanh chóng bằng cách lược bỏ các từ chức năng (như mạo từ, động từ "to be") và sử dụng các từ ngữ ngắn gọn, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo được viết theo phong cách headlinese điển hình, vì vậy rất khó đọc đối với người không phải bản ngữ.)
- (Headlinese thường sử dụng các động từ như "cam kết", "thề" hoặc "đụng độ" để tiết kiệm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in headlinese": theo phong cách tiêu đề báo chí.
- The report was written in headlinese, making it seem more dramatic than it actually was. (Báo cáo được viết theo phong cách headlinese, khiến nó có vẻ kịch tính hơn thực tế.)
"using headlinese": sử dụng phong cách viết tắt của tiêu đề.
- The journalist is known for using headlinese even in her feature articles. (Nhà báo đó nổi tiếng vì sử dụng headlinese ngay cả trong các bài báo chuyên sâu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Headline (danh từ): tiêu đề báo chí.
- The headline of the newspaper was shocking. (Tiêu đề của tờ báo thật gây sốc.)
Headliner (danh từ): người hoặc sự kiện chính được nhấn mạnh trong tiêu đề.
- The headliner of the concert was a famous pop star. (Nhân vật chính của buổi hòa nhạc là một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Telegraphese: phong cách viết tắt tương tự, thường dùng trong điện tín.
- Journalese: phong cách viết báo nói chung, nhưng headlinese là một dạng con đặc thù hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề, tương tự như cách headlinese lược bỏ chi tiết.
- The editor told the writer to cut to the chase and use headlinese. (Biên tập viên bảo người viết đi thẳng vào vấn đề và sử dụng headlinese.)
Thành ngữ liên quan
- In a nutshell: tóm gọn lại, như cách headlinese cô đọng thông tin.
- The story, in a nutshell, is about a political scandal. (Câu chuyện, tóm gọn lại, là về một vụ bê bối chính trị.)