headmaster

headmaster

The headmaster greets students at the school entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu trưởng (trường học): "headmaster" chỉ người đứng đầu, quản lý điều hành một trường học, thường trường tư thục hoặc trường nội trúcác nước nói tiếng Anh. Từ này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trách nhiệm chính thức trong hệ thống giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Hiệu trưởng đã thông báo các quy định mới của trường trong buổi tập trung.)
  • (Cha tôi từng hiệu trưởng của một trường nội trú danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the headmaster": báo cáo với hiệu trưởng (thường dùng trong ngữ cảnh kỷ luật hoặc hành chính).
    • The student was asked to report to the headmaster for breaking the rules. (Học sinh đó được yêu cầu báo cáo với hiệu trưởng vi phạm nội quy.)
  • "headmaster's office": văn phòng hiệu trưởng.
    • The meeting will take place in the headmaster's office at 10 AM. (Cuộc họp sẽ diễn ra tại văn phòng hiệu trưởng lúc 10 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Headmistress (n): hiệu trưởng nữ (dành cho nữ giới).
    • The headmistress welcomed the new students warmly. (Nữ hiệu trưởng đã chào đón các học sinh mới một cách nồng nhiệt.)
  • Head teacher (n): giáo viên hiệu trưởng (thường dùngAnh, tương đương headmaster nhưng ít trang trọng hơn).
    • The head teacher is responsible for the school's curriculum. (Giáo viên hiệu trưởng chịu trách nhiệm về chương trình giảng dạy của trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal: hiệu trưởng (thường dùng ở Mỹ các trường công lập).
  • Director: giám đốc (có thể dùng cho trường học, nhưng thường chỉ người đứng đầu một tổ chức giáo dục lớn hơn).
  • Rector: hiệu trưởng (thường dùng cho các trường đại học hoặc học viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan