headmastership
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ hiệu trưởng (trường học): "headmastership" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người làm hiệu trưởng (headmaster) tại một trường học, thường là trường tư thục hoặc trường trung học.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ hiệu trưởng của trường ngữ pháp danh tiếng.)
- (Nhiệm kỳ hiệu trưởng của bà kéo dài hơn hai mươi năm, mang lại nhiều cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the headmastership": đảm nhận chức vụ hiệu trưởng.
- After years of teaching, she finally assumed the headmastership. (Sau nhiều năm giảng dạy, cuối cùng bà đã đảm nhận chức vụ hiệu trưởng.)
"during one's headmastership": trong suốt nhiệm kỳ hiệu trưởng của ai đó.
- During his headmastership, the school's enrollment doubled. (Trong suốt nhiệm kỳ hiệu trưởng của ông, số lượng tuyển sinh của trường đã tăng gấp đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Headmaster (danh từ): hiệu trưởng (nam).
- The headmaster addressed the students at assembly. (Hiệu trưởng đã phát biểu trước học sinh tại buổi tập trung.)
Headmistress (danh từ): nữ hiệu trưởng.
- The headmistress introduced new policies for the school. (Nữ hiệu trưởng đã giới thiệu các chính sách mới cho trường.)
Headteacher (danh từ): hiệu trưởng (dùng phổ biến ở Anh, không phân biệt giới tính).
- The headteacher announced the holiday schedule. (Hiệu trưởng đã thông báo lịch nghỉ lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Principalship: chức vụ hiệu trưởng (thường dùng ở Mỹ cho trường công lập).
- Directorship: chức vụ giám đốc (có thể dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc tổ chức khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "headmastership". Tuy nhiên, có thể dùng động từ take over để chỉ việc tiếp quản chức vụ hiệu trưởng.
- He took over the headmastership after the previous headmaster retired. (Ông ấy tiếp quản chức vụ hiệu trưởng sau khi hiệu trưởng tiền nhiệm nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- To be at the helm of a school: đứng đầu một trường học.
- She was at the helm of the school during its most successful years. (Bà ấy đứng đầu trường trong những năm thành công nhất của nó.)