headmost
/'hedmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước tiên, trước nhất: Chỉ vị trí hoặc thứ tự dẫn đầu, đi đầu trong một nhóm hoặc một hàng.
- Trên cùng, trên hết: Chỉ vị trí ở phần cao nhất hoặc phía trước nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The headmost ship in the fleet led the way. (Con tàu đi đầu trong hạm đội đã dẫn đường.)
- He stood at the headmost position in the line. (Anh ấy đứng ở vị trí đầu tiên trong hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "headmost part": phần trên cùng, phần trước nhất.
- The headmost part of the train is the engine. (Phần trước nhất của đoàn tàu là đầu máy.)
Biến thể và từ gần giống
Foremost (adj): đứng đầu, quan trọng nhất, hàng đầu.
- She is one of the foremost experts in her field. (Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Leading (adj): dẫn đầu, chủ đạo.
- He played a leading role in the project. (Anh ấy đóng vai trò dẫn đầu trong dự án.)
Từ đồng nghĩa
- First: đầu tiên, thứ nhất.
- Frontmost: ở phía trước nhất.
- Topmost: ở trên cùng nhất.
Từ trái nghĩa
- Last: cuối cùng.
- Hindmost: ở phía sau cùng.
tính từ
- trước tiên, trước nhất
- trên cùng, trên hết