headquarter

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt trụ sở chính: "headquarter" động từ chỉ hành động đặt trụ sở chính của một tổ chức, công ty hoặc cơ quanmột địa điểm cụ thể.
    • trụ sở chính tại: Thường dùngdạng bị động "be headquartered" để chỉ nơi đặt trụ sở chính.
dụ sử dụng
  • (Công ty trụ sở chính tại New York.)
  • (Họ quyết định đặt trụ sở chính của bộ phận mới tại London.)
  • (Tập đoàn đa quốc gia sẽ đặt trụ sở chính cho các hoạt động châu Á tại Singapore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be headquartered in": cụm từ phổ biến nhất, chỉ vị trí trụ sở chính.

    • The tech giant is headquartered in Silicon Valley. ( khổng lồ công nghệ trụ sở chính tại Thung lũng Silicon.)
  • "to headquarter at": đặt trụ sở tại một địa chỉ cụ thể.

    • The NGO was headquartered at 123 Main Street. (Tổ chức phi chính phủ trụ sở tại 123 Phố Chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Headquarters (danh từ số nhiều): trụ sở chính (thường dùng như danh từ số ít).
    • The company's headquarters is in Tokyo. (Trụ sở chính của công ty ở Tokyo.)
  • Headquartered (tính từ / quá khứ phân từ): trụ sở chính tại.
    • A New York-headquartered firm. (Một công ty trụ sở chính tại New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Base: đặt căn cứ, đặt cơ sở chính.
    • The airline is based in Dubai. (Hãng hàng không căn cứ tại Dubai.)
  • Locate: đặt ở, tọa lạc.
    • The factory is located in the industrial zone. (Nhà máy tọa lạc trong khu công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "headquarter" động từ chính thức, thường không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb. Tuy nhiên, "headquartered in/at" cấu trúc thụ động phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "headquarter" thuật ngữ hành chính, ít xuất hiện trong thành ngữ.
headquarter
The company's headquarter is located in a modern glass office building.