headquarters staff

headquarters staff

The headquarters staff reviews the operational map in the command center.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều, nhưng mang nghĩa tập thể): - Nhân viên làm việc tại trụ sở chính: "headquarters staff" chỉ nhóm nhân viên quân sự hoặc dân sự làm việc tại trụ sở chính của một tổ chức, đặc biệt trong quân đội. Họ chịu trách nhiệm điều hành, lập kế hoạch quản lý các hoạt động từ vị trí trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên tại trụ sở chính phối hợp tất cả các hoạt động quân sự trong khu vực.)
  • (Sau khi tái cấu, đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính đã giảm đi một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve on the headquarters staff": phục vụ trong đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính.

    • He served on the headquarters staff for five years before being deployed. (Anh ấy đã phục vụ trong đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính trong năm năm trước khi được triển khai.)
  • "headquarters staff meeting": cuộc họp của nhân viên trụ sở chính.

    • The general called an emergency headquarters staff meeting. (Tướng quân đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp của nhân viên trụ sở chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Staff (danh từ): đội ngũ nhân viên nói chung.

    • The staff worked late to finish the report. (Đội ngũ nhân viên đã làm việc muộn để hoàn thành báo cáo.)
  • Headquarters (danh từ): trụ sở chính.

    • The company's headquarters is in New York. (Trụ sở chính của công tyNew York.)
Từ đồng nghĩa
  • Command staff: nhân viên chỉ huy (thường dùng trong quân đội).
  • Central staff: nhân viên trung tâm.
  • Administrative staff: nhân viên hành chính (nếu chỉ nhấn mạnh khía cạnh quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "headquarters staff". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "join" hoặc "assign" với cụm từ này.)
    • The colonel was assigned to the headquarters staff. (Đại được bổ nhiệm vào đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "The brains of the operation": bộ não của chiến dịch (ám chỉ nhân viên tại trụ sở chính người lập kế hoạch điều phối).
    • The headquarters staff is the brains of the operation. (Đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính bộ não của chiến dịch.)