headquarters

/'hed'kwɔ:təz/
Học thuật
Thân thiện
headquarters

The general's headquarters were a couple of large tents.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trụ sở chính, tổng hành dinh: Nơi đặt trung tâm điều hành, quản lý chính của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.
    • (Quân sự) Sở chỉ huy, tổng hành dinh: Nơi đặt bộ phận chỉ huy cao nhất của một đơn vị quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Trụ sở chính của công ty được đặt trong một tòa nhà chọc trờitrung tâm thành phố.) (Vị tướng đã nhận được báo cáo tại sở chỉ huy quân đội.) (Họ quyết định chuyển trụ sở chính đến một cơ sở lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish/set up headquarters": Thành lập, thiết lập trụ sở chính. The tech startup established its headquarters in Silicon Valley. (Công ty khởi nghiệp công nghệ thành lập trụ sở chính của mìnhThung lũng Silicon.)

  • "At headquarters": Tại trụ sở chính. All major decisions are made at headquarters. (Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại trụ sở chính.)

Biến thể từ gần giống
  • Headquarter (động từ): Đặt trụ sở chính. The corporation is headquartered in London. (Tập đoàn trụ sở chính đặt tại Luân Đôn.)

  • HQ (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "headquarters". Please send the documents to the regional HQ. (Vui lòng gửi tài liệu đến trụ sở chính khu vực.)

Từ đồng nghĩa
  • Main office: Văn phòng chính.
  • Central office: Văn phòng trung tâm.
  • Command center: Trung tâm chỉ huy (thường dùng trong quân sự hoặc khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "headquarters")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headquarters")

headquarters

The general's headquarters were a couple of large tents.

danh từ số nhiều
  1. (quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh