headshake
The teacher gave a gentle headshake when the student guessed the wrong answer.
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động lắc đầu: "headshake" chỉ hành động quay đầu sang trái và phải để biểu thị sự từ chối, không tin, hoặc bối rối.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi có thể biết từ những cái lắc đầu của họ rằng họ không tin tôi.)
- (Cô ấy lắc đầu nhanh để cho thấy cô ấy không đồng ý với đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a headshake of disbelief": cái lắc đầu vì không tin.
- He responded with a headshake of disbelief when he heard the news. (Anh ấy đáp lại bằng một cái lắc đầu vì không tin khi nghe tin đó.)
- "a slow headshake": cái lắc đầu chậm rãi (thể hiện sự tiếc nuối hoặc bất lực).
- The teacher gave a slow headshake as the student gave the wrong answer. (Giáo viên lắc đầu chậm rãi khi học sinh đưa ra câu trả lời sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Headshake (n) có thể được viết liền hoặc tách rời thành head shake (cái lắc đầu).
- Headshaking (n): hành động lắc đầu nhiều lần hoặc liên tục.
- The headshaking among the audience showed their confusion. (Những cái lắc đầu liên tục của khán giả cho thấy sự bối rối của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Lắc đầu (hành động):
- Từ chối: (khi lắc đầu để biểu thị sự từ chối)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake one's head: lắc đầu (hành động chính).
- He shook his head in response to her question. (Anh ấy lắc đầu để đáp lại câu hỏi của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "headshake", nhưng hành động "lắc đầu" thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
- "Lắc đầu ngán ngẩm": thể hiện sự thất vọng hoặc chán nản.
- He just shook his head in dismay. (Anh ấy chỉ lắc đầu trong sự thất vọng.)