headspace

headspace

The jar has enough headspace to prevent the lid from touching the pickles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng không gian trống phía trên trong một vật chứa: "headspace" chỉ khoảng trống để lạiphần trên cùng của một vật chứa (như chai, lọ, hộp thiếc) trước khi đậy kín. Khoảng trống này giúp chứa không khí hoặc khí gas, đặc biệt quan trọng trong quá trình bảo quản thực phẩm hoặc đồ uống.
    • Trạng thái tinh thần, tâm trí (nghĩa mở rộng, thông tục): "headspace" còn được dùng để chỉ không gian tinh thần, khả năng tập trung hoặc trạng thái tâm lý của một người khi đối mặt với một tình huống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • The brewer left enough headspace in the bottle to allow for carbonation. (Người nấu bia để lại đủ khoảng trống phía trên trong chai để cho phép quá trình tạo ga.)
    • The jar needs at least one inch of headspace before sealing to prevent spoilage. (Cái lọ cần ít nhất một inch khoảng trống phía trên trước khi đậy kín để ngăn ngừa hư hỏng.)
  • Nghĩa tinh thần:

    • I need some headspace to think about this problem clearly. (Tôi cần một chút không gian tinh thần để suy nghĩ về vấn đề này một cách rõ ràng.)
    • She's not in the right headspace to handle criticism right now. ( ấy khôngtrong trạng thái tinh thần phù hợp để tiếp nhận lời chỉ trích lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have headspace for something": khả năng tập trung hoặc dành thời gian tinh thần cho việc đó.

    • I don't have the headspace for complicated paperwork today. (Hôm nay tôi không đủ không gian tinh thần để xử lý giấy tờ phức tạp.)
  • "to clear one's headspace": làm sạch tâm trí, giải tỏa căng thẳng.

    • Going for a walk helps me clear my headspace after a long day. (Đi dạo giúp tôi giải tỏa tâm trí sau một ngày dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Headspace (adj): (không phổ biến) liên quan đến khoảng trống phía trên.

    • The headspace volume is critical for fermentation. (Thể tích khoảng trống phía trên rất quan trọng cho quá trình lên men.)
  • Headspace (n): (trong ngành hóa học) kỹ thuật phân tích mẫu bằng cách lấy mẫu từ không gian phía trên mẫu lỏng hoặc rắn.

    • Headspace analysis is used to detect volatile compounds. (Phân tích khoảng trống phía trên được sử dụng để phát hiện các hợp chất dễ bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : khoảng trống, không gian trống (space, gap, empty space).
  • Nghĩa tinh thần: không gian tinh thần, tâm trạng, trạng thái tâm lý (mental space, mindset, frame of mind).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "headspace", nhưng có thể kết hợp với động từ như "get into", "be in"):
    • Get into the right headspace for meditation. (Vào trạng thái tinh thần phù hợp để thiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Headspace and timing": (trong thể thao hoặc nghệ thuật) sự kết hợp giữa trạng thái tinh thần thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động.
    • In golf, headspace and timing are everything. (Trong golf, trạng thái tinh thần thời điểm tất cả.)