headstock
/'hedstɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bệ đỡ trục quay: Bộ phận cố định trong một máy công cụ (như máy tiện) có chức năng đỡ và truyền chuyển động cho một bộ phận quay (như mâm cặp hoặc trục chính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lathe operator adjusted the tool near the headstock. (Người vận hành máy tiện điều chỉnh dụng cụ gần bệ đỡ trục quay.)
- A key component of the milling machine is its sturdy headstock. (Một thành phần chính của máy phay là bệ đỡ trục quay chắc chắn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sản xuất: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, gia công cơ khí và sản xuất máy móc.
- Precision in the headstock alignment is crucial for high-quality machining. (Độ chính xác trong việc căn chỉnh bệ đỡ trục quay là rất quan trọng cho gia công chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Spindle (n): Trục chính, trục quay - bộ phận được hỗ trợ và dẫn động bởi headstock.
- Chuck (n): Mâm cặp - thiết bị kẹp phôi, thường được gắn vào trục chính của headstock.
- Tailstock (n): Ụ sau - bộ phận đối diện với headstock trên máy tiện, có chức năng đỡ phía còn lại của phôi.
Từ đồng nghĩa
- Spindle support: Giá đỡ trục chính.
- Fixed head: Đầu cố định (trong một số ngữ cảnh máy móc cụ thể).
danh từ
- bệ đỡ trục quay (máy tiện...)