headstream
Định nghĩa
Danh từ: - Dòng chảy đầu nguồn: "headstream" chỉ một dòng suối hoặc dòng chảy nhỏ hình thành nên nguồn gốc của một con sông. Đây là điểm khởi đầu của dòng sông, nơi nước bắt đầu chảy và hợp lưu với các dòng khác để tạo thành sông lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng chảy đầu nguồn của sông Mekong bắt nguồn từ Cao nguyên Tây Tạng.)
- (Các nhà thám hiểm đã tìm theo dòng chảy đầu nguồn sâu vào trong rừng, nơi nước lần đầu tiên xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the headstream": đi theo dòng chảy đầu nguồn để tìm nguồn gốc của sông.
- The team followed the headstream to document the river's origin. (Đội ngũ đã đi theo dòng chảy đầu nguồn để ghi lại nguồn gốc của con sông.)
Biến thể và từ gần giống
Headwater (danh từ): nước đầu nguồn, thường dùng ở dạng số nhiều "headwaters" để chỉ vùng thượng nguồn của sông.
- The headwaters of the Amazon are located in the Andes. (Vùng thượng nguồn của sông Amazon nằm ở dãy Andes.)
Stream (danh từ): dòng suối, dòng chảy nhỏ hơn sông.
Từ đồng nghĩa
- Source stream: dòng suối nguồn.
- Headwater stream: dòng suối đầu nguồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed into: chảy vào, hợp lưu.
- Several headstreams feed into the main river. (Một số dòng chảy đầu nguồn chảy vào dòng sông chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "headstream", nhưng có thể liên hệ với "the head of the river" (đầu nguồn sông) trong ngữ cảnh địa lý.