headwaiter
Định nghĩa
Danh từ: Người phục vụ trưởng trong nhà hàng, có trách nhiệm quản lý các nhân viên phục vụ khác và sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục vụ trưởng chào đón chúng tôi ở lối vào và dẫn chúng tôi đến bàn.)
- (Nếu bạn có khiếu nại, hãy nói chuyện với người phục vụ trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call the headwaiter": gọi người phục vụ trưởng để yêu cầu dịch vụ đặc biệt.
- We called the headwaiter to request a table by the window. (Chúng tôi đã gọi người phục vụ trưởng để yêu cầu một bàn gần cửa sổ.)
"the headwaiter's station": vị trí làm việc của người phục vụ trưởng, thường là quầy lễ tân hoặc khu vực gần cửa ra vào.
- The headwaiter's station is near the kitchen for easy monitoring. (Vị trí làm việc của người phục vụ trưởng nằm gần bếp để dễ dàng giám sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Head waiter (n): cách viết khác, thường dùng với khoảng trắng, có cùng nghĩa.
- Waiter (n): người phục vụ bàn (cấp dưới của headwaiter).
- Maitre d' (n, viết tắt của maître d'hôtel): người quản lý nhà hàng, thường có vai trò tương tự hoặc cao hơn headwaiter.
Từ đồng nghĩa
- Maître d'hôtel (n): người quản lý nhà hàng, thường có quyền hạn và trách nhiệm tương đương.
- Captain (n): trong một số nhà hàng, "captain" cũng chỉ người phục vụ trưởng, đặc biệt trong các nhà hàng cao cấp.
- Head server (n): người phục vụ chính, một thuật ngữ thân thiện hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seat (someone): sắp xếp chỗ ngồi cho ai đó (hành động chính của headwaiter).
- The headwaiter seated the VIP guests first. (Người phục vụ trưởng sắp xếp chỗ ngồi cho khách VIP trước.)
Thành ngữ liên quan
- "To be the headwaiter of the restaurant": là người có trách nhiệm chính trong việc quản lý khu vực ăn uống.
- After years of hard work, he became the headwaiter of the restaurant. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy trở thành người phục vụ trưởng của nhà hàng.)