health maintenance organization

health maintenance organization

Members receive routine checkups at their health maintenance organization's clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức duy trì sức khỏe: "health maintenance organization" (HMO) một loại hình tổ chức bảo hiểm sức khỏe theo nhóm. Tổ chức này cung cấp quyền lợi cho các thành viên được sử dụng dịch vụ từ các bệnh viện, phòng khám bác sĩ tham gia vào mạng lưới của tổ chức đó. Đặc điểm chính thành viên thường phải chọn một bác sĩ chăm sóc chính (primary care physician) cần được giới thiệu (referral) mới có thể đến gặp bác sĩ chuyên khoa.
dụ sử dụng
  • (Nhiều nhân viên chọn tổ chức duy trì sức khỏe chi phí thấp hơn.)
  • (Theo tổ chức duy trì sức khỏe, bạn phải khám các bác sĩ trong mạng lưới.)
  • ( ấy đã chuyển từ PPO sang tổ chức duy trì sức khỏe để tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To join a health maintenance organization": tham gia vào một tổ chức duy trì sức khỏe.
    • He decided to join a health maintenance organization for comprehensive care. (Anh ấy quyết định tham gia một tổ chức duy trì sức khỏe để được chăm sóc toàn diện.)
  • "Health maintenance organization plan": gói bảo hiểm của tổ chức duy trì sức khỏe.
    • The health maintenance organization plan covers preventive services at no extra cost. (Gói bảo hiểm của tổ chức duy trì sức khỏe bao gồm các dịch vụ phòng ngừa không mất thêm phí.)
Biến thể từ gần giống
  • HMO (viết tắt): tổ chức duy trì sức khỏe.
    • She enrolled in an HMO for her family. ( ấy đã đăng ký một HMO cho gia đình mình.)
  • Managed care (n): chăm sóc sức khỏe quản lý, một khái niệm rộng hơn bao gồm HMO.
    • Managed care systems aim to control healthcare costs. (Các hệ thống chăm sóc sức khỏe quản lý nhằm kiểm soát chi phí chăm sóc sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • HMO (viết tắt): cùng nghĩa với "health maintenance organization".
  • Group health plan (n): kế hoạch bảo hiểm sức khỏe nhóm, thường cấu trúc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "health maintenance organization".
Thành ngữ liên quan
  • "In-network": trong mạng lưới (của HMO).
    • You must use in-network providers with an HMO. (Bạn phải sử dụng các nhà cung cấp trong mạng lưới với một HMO.)
  • "Primary care physician": bác sĩ chăm sóc chính, người quản lý sức khỏe tổng quát trong HMO.
    • Your primary care physician will give you a referral to a specialist. (Bác sĩ chăm sóc chính của bạn sẽ cấp giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa.)