health problem
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vấn đề sức khỏe: "health problem" chỉ một tình trạng sức khỏe không bình thường, khiến cơ thể hoặc tinh thần không thể hoạt động như thường lệ, thường kèm theo đau đớn hoặc khó chịu. Đây là một cụm từ chung để mô tả bất kỳ bệnh tật, thương tích hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và cần gặp bác sĩ ngay lập tức.)
- (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a health problem": mắc phải một vấn đề sức khỏe.
- He has had a health problem since childhood. (Anh ấy đã có một vấn đề sức khỏe từ khi còn nhỏ.)
"to address a health problem": giải quyết một vấn đề sức khỏe.
- The government is working to address the health problem of air pollution. (Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề sức khỏe do ô nhiễm không khí.)
"to suffer from a health problem": chịu đựng một vấn đề sức khỏe.
- Many elderly people suffer from chronic health problems. (Nhiều người già chịu đựng các vấn đề sức khỏe mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Health issue (n): vấn đề sức khỏe (thường dùng thay thế cho "health problem").
- Smoking can cause serious health issues. (Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Medical condition (n): tình trạng y tế (một thuật ngữ chính xác hơn cho bệnh tật hoặc rối loạn).
- He was diagnosed with a rare medical condition. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một tình trạng y tế hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Illness: bệnh tật (thường chỉ bệnh cụ thể).
- Disease: bệnh (thường dùng cho các bệnh có tên gọi rõ ràng).
- Ailment: chứng bệnh nhẹ (thường là tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To deal with a health problem: đối phó với một vấn đề sức khỏe.
- She is learning how to deal with her health problem. (Cô ấy đang học cách đối phó với vấn đề sức khỏe của mình.)
To recover from a health problem: hồi phục sau một vấn đề sức khỏe.
- It took him months to recover from his health problem. (Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau vấn đề sức khỏe của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A clean bill of health: giấy chứng nhận sức khỏe tốt (không có vấn đề sức khỏe).
- After the check-up, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)