health spa

health spa

A family visits a health spa for a relaxing weekend.

Định nghĩa

Danh từ: Một cơ sở kinh doanh được trang bị máy móc phương tiện để tập thể dục cải thiện thể lực.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến spa sức khỏe mỗi cuối tuần để thư giãn tập thể dục.)
  • (Spa sức khỏe này cung cấp các lớp yoga, hồ bơi phòng xông hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "health spa" thường được dùng để chỉ một địa điểm kết hợp giữa dịch vụ chăm sóc sức khỏe (như massage, tắm khoáng) các hoạt động thể dục thể thao.
    • Many people visit a health spa for detoxification and stress relief. (Nhiều người đến spa sức khỏe để giải độc giảm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spa (n): viết tắt thông dụng của "health spa", hoặc có thể chỉ riêng các dịch vụ tắm khoáng, massage.
    • I booked a day at the spa. (Tôi đã đặt một ngàyspa.)
  • Fitness center (n): trung tâm thể hình, tập trung vào tập luyện thể lực hơn thư giãn.
  • Wellness center (n): trung tâm chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm cả tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Health club: câu lạc bộ sức khỏe, thường phòng tập các tiện ích tương tự.
  • Gym: phòng tập thể dục, nhưng thường ít chú trọng đến các dịch vụ thư giãn như spa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check into (a health spa): làm thủ tục nhập cảnh vào một spa sức khỏe.
    • We will check into the health spa tomorrow morning. (Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhập cảnh vào spa sức khỏe vào sáng mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "health spa".