healthily
Định nghĩa
Trạng từ: một cách lành mạnh, một cách có lợi cho sức khỏe; một cách hợp lý, cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn uống lành mạnh mỗi ngày.)
- (Anh ấy sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.)
- (Các câu trả lời mang tính cá nhân một cách hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to think healthily": suy nghĩ một cách cân bằng, không cực đoan.
- After the therapy, she learned to think healthily about her problems. (Sau liệu pháp, cô ấy học cách suy nghĩ cân bằng về các vấn đề của mình.)
- "to grow healthily": phát triển một cách lành mạnh (về thể chất hoặc tinh thần).
- The children grew healthily in a supportive environment. (Những đứa trẻ phát triển lành mạnh trong một môi trường hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Healthy (tính từ): lành mạnh, khỏe mạnh.
- She has a healthy lifestyle. (Cô ấy có lối sống lành mạnh.)
- Health (danh từ): sức khỏe.
- Good health is important. (Sức khỏe tốt rất quan trọng.)
- Unhealthily (trạng từ): một cách không lành mạnh.
- He eats unhealthily, consuming too much junk food. (Anh ấy ăn uống không lành mạnh, tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Wholesomely: một cách bổ ích, lành mạnh (nhấn mạnh tính tốt cho sức khỏe tổng thể).
- She cooks wholesomely for her family. (Cô ấy nấu ăn lành mạnh cho gia đình.)
- Sensibly: một cách hợp lý, khôn ngoan (trong bối cảnh quyết định về sức khỏe).
- He exercises sensibly, avoiding overtraining. (Anh ấy tập thể dục hợp lý, tránh tập quá sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "healthily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động: - To eat healthily: ăn uống lành mạnh. - To live healthily: sống lành mạnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "healthily". Thành ngữ gần nghĩa: - In the pink: ở trạng thái sức khỏe tốt. - After her vacation, she was in the pink. (Sau kỳ nghỉ, cô ấy rất khỏe mạnh.) - Clean bill of health: kết quả kiểm tra sức khỏe tốt. - The doctor gave him a clean bill of health. (Bác sĩ xác nhận anh ấy có sức khỏe tốt.)