heap up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chất đống, xếp thành đống: "heap up" có nghĩa sắp xếp hoặc đặt các vật lên nhau thành một đống, thường một cách lộn xộn hoặc không trật tự.

dụ sử dụng
  • ( ấy chất đống quần áo bẩngóc phòng.)
  • (Bọn trẻ chất đống cây thành một đống lớn để nhảy vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heap up praise/criticism on someone": dồn dập khen ngợi/chỉ trích ai đó.
    • The critics heaped up praise on the new director's first film. (Các nhà phê bình dồn dập khen ngợi bộ phim đầu tay của đạo diễn mới.)
  • "to heap up problems": tích tụ nhiều vấn đề.
    • If you keep ignoring your work, you will heap up problems for yourself. (Nếu bạn cứ phớt lờ công việc, bạn sẽ tích tụ nhiều vấn đề cho chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Heap (danh từ): đống, mớ.
    • A heap of sand (Một đống cát)
  • Heaped (tính từ): chất đầy, đầy ắp.
    • A heaped spoon of sugar (Một thìa đường đầy)
  • Heaping (tính từ): chất đống, tràn đầy.
    • Heaping piles of books (Những chồng sách chất đống)
Từ đồng nghĩa
  • Pile up: chất đống.
    • She piled up the books on the desk. ( ấy chất đống sách lên bàn.)
  • Stack up: xếp chồng lên nhau.
    • He stacked up the boxes in the warehouse. (Anh ấy xếp chồng các hộp lên nhau trong kho.)
  • Accumulate: tích tụ.
    • Dust accumulates on the shelves if not cleaned. (Bụi tích tụ trên kệ nếu không được lau chùi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap on: chất lên, đổ lên (thường dùng với nghĩa bóng).
    • They heaped insults on the poor performer. (Họ đổ những lời lăng mạ lên người biểu diễn tội nghiệp.)
  • Heap up against: chất đống dựa vào.
    • He heaped up the firewood against the wall. (Anh ấy chất đống củi dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Heap coals of fire on someone's head: làm điều tốt cho kẻ thù để khiến họ hổ thẹn (thành ngữ Kinh Thánh).
    • Instead of taking revenge, she helped him, heaping coals of fire on his head. (Thay vì trả thù, ấy đã giúp anh ta, khiến anh ta phải hổ thẹn.)
  • A heap of trouble: vô số rắc rối.
    • His careless mistake caused a heap of trouble for the whole team. (Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã gây ra vô số rắc rối cho cả đội.)