hear out

Định nghĩa

Động từ: "hear out" có nghĩa lắng nghe ai đó một cách đầy đủ, không ngắt lời, cho đến khi họ nói hết ý kiến hoặc câu chuyện của mình. Hành động này thể hiện sự tôn trọng sẵn lòng cân nhắc quan điểm của người nói.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy nghe tôi nói hết trước khi bạn đưa ra quyết định.)
  • (Ủy ban đã đồng ý lắng nghe lời khai của nhân chứng một cách đầy đủ.)
  • (Tôi biết bạn đang giận, nhưng hãy nghe ấy nói hết một lát đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hear someone out": Đây cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh việc lắng nghe trọn vẹn một người cụ thể.
    • The manager decided to hear the employee out despite the complaints. (Người quản lý đã quyết định lắng nghe nhân viên nói hết những lời phàn nàn.)
  • "hear out an argument/idea": Lắng nghe toàn bộ một lập luận hoặc ý tưởng.
    • We need to hear out all proposals before voting. (Chúng ta cần lắng nghe toàn bộ các đề xuất trước khi bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hear (v): Nghe (chỉ hành động nhận biết âm thanh, không nhất thiết lắng nghe đầy đủ).
    • I can hear the music from here. (Tôi có thể nghe thấy nhạc từ đây.)
  • Out (adv): Hoàn toàn, đến cùng (trong cụm "hear out" mang nghĩa lắng nghe đến kết thúc).
Từ đồng nghĩa
  • Listen to: Lắng nghe (nói chung).
  • Give a hearing to: Dành thời gian lắng nghe (trang trọng hơn).
  • Attend to: Chú ý lắng nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hear of: Nghe nói về (ai/cái ).
    • I've never heard of that author. (Tôi chưa bao giờ nghe nói về tác giả đó.)
  • Hear from: Nhận được tin tức từ (ai đó).
    • I hope to hear from you soon. (Tôi hy vọng sẽ nhận được tin từ bạn sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Hear someone out to the end: Lắng nghe ai đó cho đến khi họ nói hết.
    • He insisted on hearing me out to the end. (Anh ấy khăng khăng đòi nghe tôi nói hết lời.)
  • Give someone a fair hearing: Dành cho ai đó cơ hội được lắng nghe một cách công bằng.
    • The judge gave the defendant a fair hearing. (Thẩm phán đã dành cho bị cáo cơ hội được lắng nghe công bằng.)
hear out
I will hear out your concerns before making a decision.