heart block
Định nghĩa
- Danh từ:
- Blốc tim: "heart block" là một tình trạng y khoa, trong đó có sự gián đoạn hoặc chậm trễ trong việc dẫn truyền tín hiệu điện từ tâm nhĩ đến tâm thất của tim, dẫn đến nhịp tim bất thường. Tình trạng này có thể gây ra các cơn ngất (mất ý thức) đột ngột và tái phát do rối loạn dòng điện điều chỉnh nhịp tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc blốc tim sau khi trải qua các cơn ngất thường xuyên.)
- (Blốc tim có thể nhẹ hoặc nặng, tùy thuộc vào mức độ suy giảm dẫn truyền.)
- (Các bác sĩ thường sử dụng máy tạo nhịp tim để điều trị blốc tim hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "complete heart block": blốc tim hoàn toàn, khi không có tín hiệu điện nào từ tâm nhĩ đến tâm thất.
- Complete heart block requires immediate medical intervention. (Blốc tim hoàn toàn cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- "first-degree heart block": blốc tim độ một, khi có sự chậm trễ nhẹ trong dẫn truyền nhưng không gây triệu chứng rõ rệt.
- First-degree heart block is often found incidentally on an ECG. (Blốc tim độ một thường được phát hiện tình cờ trên điện tâm đồ.)
- "Mobitz type II heart block": một dạng blốc tim độ hai, có nguy cơ tiến triển thành blốc tim hoàn toàn.
- Mobitz type II heart block is considered more dangerous than type I. (Blốc tim Mobitz loại II được coi là nguy hiểm hơn loại I.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart block (n): blốc tim (không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với tính từ chỉ mức độ).
- Atrioventricular block (AV block) (n): blốc nhĩ thất (tên gọi khác của heart block, nhấn mạnh vị trí dẫn truyền giữa tâm nhĩ và tâm thất).
- Bundle branch block (n): blốc nhánh (một dạng liên quan nhưng khác, ảnh hưởng đến dẫn truyền trong tâm thất).
Từ đồng nghĩa
- Atrioventricular block: blốc nhĩ thất.
- Conduction block: blốc dẫn truyền (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heart block".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heart block", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.