heart cherry

heart cherry

A gardener picks a ripe heart cherry from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả anh đào hình trái tim: "heart cherry" chỉ một loại quả anh đào ngọt, hình dạng giống trái tim, với phần thịt mềm mọng nước.
    • Giống anh đào ngọt: Từ này cũng dùng để chỉ các giống anh đào ngọt được trồng trọt, quả hình trái tim hương vị thơm ngon.
dụ sử dụng
  • ( ấy hái một quả anh đào hình trái tim chín mọng từ trên cây.)
  • (Anh đào hình trái tim thường được dùng trong các món tráng miệng độ ngọt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heart cherry season": mùa thu hoạch anh đào hình trái tim.

    • The heart cherry season lasts only a few weeks in early summer. (Mùa anh đào hình trái tim chỉ kéo dài vài tuần vào đầu mùa .)
  • "heart cherry variety": giống anh đào hình trái tim.

    • There are many heart cherry varieties, such as Bing and Lambert. ( nhiều giống anh đào hình trái tim, như Bing Lambert.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart-shaped cherry (cụm từ): quả anh đào hình trái tim (mô tả hình dạng, không phải tên giống).

    • The heart-shaped cherry is a popular fruit for Valentine's Day. (Quả anh đào hình trái tim loại trái cây phổ biến cho Ngày lễ Tình nhân.)
  • Sweet cherry (n): anh đào ngọt (nhóm chung bao gồm heart cherry).

    • Sweet cherries are larger and sweeter than sour cherries. (Anh đào ngọt to hơn ngọt hơn anh đào chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet cherry: anh đào ngọt (chỉ chung các loại anh đào ngọt, bao gồm heart cherry).
  • Dessert cherry: anh đào dùng làm tráng miệng (nhấn mạnh công dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick heart cherries: hái anh đào hình trái tim.
    • We went to the orchard to pick heart cherries for the pie. (Chúng tôi đến vườn cây để hái anh đào hình trái tim làm bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cherry on top": phần thêm vào làm hoàn hảo (không liên quan trực tiếp đến heart cherry, nhưng dùng từ cherry).
    • The heart cherry dessert was the cherry on top of the perfect meal. (Món tráng miệng anh đào hình trái tim phần hoàn hảo cho bữa ăn tuyệt vời.)

Từ chứa "heart cherry"