heart massage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp cấp cứu ép tim: "heart massage" là một thủ tục cấp cứu bao gồm việc nén nhịp nhàng lên tim (qua thành ngực hoặc, trong khi phẫu thuật, trực tiếp lên tim) nhằm duy trì tuần hoàn máu trong trường hợp ngừng tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paramedic performed a heart massage to keep the patient alive until they reached the hospital. (Nhân viên cấp cứu đã thực hiện ép tim để giữ bệnh nhân sống cho đến khi họ đến bệnh viện.)
- During surgery, the doctor had to give a direct heart massage to restart the heart. (Trong khi phẫu thuật, bác sĩ phải ép tim trực tiếp để khởi động lại tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer heart massage": thực hiện ép tim.
- Only trained professionals should administer heart massage in an emergency. (Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới nên thực hiện ép tim trong tình huống khẩn cấp.)
"external heart massage": ép tim ngoài lồng ngực.
- External heart massage is a key component of CPR. (Ép tim ngoài lồng ngực là một phần quan trọng của hồi sinh tim phổi.)
"internal heart massage": ép tim trực tiếp (trong phẫu thuật).
- Internal heart massage is performed when the chest is already open during surgery. (Ép tim trực tiếp được thực hiện khi lồng ngực đã mở trong lúc phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiac massage (danh từ): thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "heart massage", chỉ việc ép tim.
- Cardiac massage is often used interchangeably with heart massage in medical contexts. (Ép tim thường được dùng thay thế cho "heart massage" trong bối cảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chest compression (danh từ): ấn ngực (một kỹ thuật tương tự nhưng thường chỉ ép lồng ngực, không trực tiếp lên tim).
- CPR (Cardiopulmonary Resuscitation) (danh từ): hồi sinh tim phổi (bao gồm cả ép tim và thổi ngạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Massage the heart (cụm động từ): thực hiện động tác ép tim.
- The doctor had to massage the heart manually to restore its rhythm. (Bác sĩ phải ép tim bằng tay để khôi phục nhịp tim.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heart massage". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ y khoa:)
- "To give someone a fighting chance": mang lại cơ hội sống sót cho ai đó (thường dùng trong bối cảnh cấp cứu).
- The heart massage gave the accident victim a fighting chance. (Việc ép tim đã mang lại cho nạn nhân tai nạn một cơ hội sống sót.)