heart murmur

heart murmur

A doctor listens to a patient's heart murmur with a stethoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng thổi tim: "heart murmur" một âm thanh bất thường phát ra từ tim, có thể nghe được bằng ống nghe. Âm thanh này thường dấu hiệu của sự rối loạn chức năng của van tim, nhưng cũng có thể vô hại (gọi là tiếng thổi vô cơ, đặc biệttrẻ em hoặc phụ nữ mang thai).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phát hiện một tiếng thổi tim trong buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • (Nhiều trẻ em tiếng thổi tim vô hại biến mất khi chúng lớn lên.)
  • (Một tiếng thổi tim có thể cần các xét nghiệm thêm như siêu âm tim để xác định nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innocent heart murmur": tiếng thổi tim vô hại, không gây nguy hiểm thường không cần điều trị.
    • An innocent heart murmur is common in newborns and usually resolves on its own. (Tiếng thổi tim vô hại thường gặptrẻ sơ sinh thường tự khỏi.)
  • "Pathological heart murmur": tiếng thổi tim bệnh , liên quan đến các vấn đề về van tim như hẹp van hoặc hở van.
    • A pathological heart murmur often indicates a structural problem with the heart valves. (Tiếng thổi tim bệnh thường chỉ ra một vấn đề cấu trúc ở van tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmur (n): tiếng thổi (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh y tế thường chỉ "heart murmur".
    • The doctor listened for murmurs with a stethoscope. (Bác sĩ lắng nghe tiếng thổi bằng ống nghe.)
  • Heart valve (n): van timbộ phận liên quan trực tiếp đến tiếng thổi tim.
  • Echocardiogram (n): siêu âm tim — xét nghiệm thường dùng để chẩn đoán nguyên nhân tiếng thổi tim.
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac murmur: tiếng thổi tim (thuật ngữ y học chuyên ngành).
  • Heart sound abnormality: bất thường âm thanh tim (mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detect a heart murmur: phát hiện tiếng thổi tim.
    • The pediatrician detected a heart murmur in the infant. (Bác sĩ nhi khoa phát hiện tiếng thổi timtrẻ sơ sinh.)
  • Monitor a heart murmur: theo dõi tiếng thổi tim.
    • Patients with a heart murmur need regular monitoring. (Bệnh nhân tiếng thổi tim cần được theo dõi thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "heart murmur". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "a murmur of the heart" (tiếng thì thầm của trái tim) đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc thầm kín, nhưng không phổ biến.