heart rate

heart rate

A nurse checks the patient's heart rate with a stethoscope.

Định nghĩa

Danh từ: nhịp tim, tốc độ đập của tim; thường được đo để đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe của một người.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra nhịp tim của tôi sau khi tập thể dục.)
  • (Nhịp tim lúc nghỉ ngơi bình thườngngười lớn từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút.)
  • ( ấy dùng đồng hồ thông minh để theo dõi nhịp tim của mình trong lúc chạy bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resting heart rate": nhịp tim lúc nghỉ ngơi.

    • A lower resting heart rate often indicates better cardiovascular fitness. (Nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp hơn thường cho thấy sức khỏe tim mạch tốt hơn.)
  • "target heart rate": nhịp tim mục tiêu (trong tập luyện).

    • To burn fat effectively, you need to maintain your target heart rate for at least 20 minutes. (Để đốt mỡ hiệu quả, bạn cần duy trì nhịp tim mục tiêu trong ít nhất 20 phút.)
  • "maximum heart rate": nhịp tim tối đa.

    • The maximum heart rate is roughly calculated as 220 minus your age. (Nhịp tim tối đa được tính gần đúng 220 trừ đi tuổi của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart rate monitor (danh từ): máy đo nhịp tim.

    • He wears a heart rate monitor during his training sessions. (Anh ấy đeo máy đo nhịp tim trong các buổi tập luyện.)
  • Heart rate variability (danh từ): biến thiên nhịp tim (chỉ sự dao động trong khoảng thời gian giữa các nhịp tim).

    • High heart rate variability is often associated with good health. (Biến thiên nhịp tim cao thường liên quan đến sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulse: mạch (thường dùng để chỉ nhịp tim đo đượccổ tay hoặc cổ).
    • The nurse checked his pulse. (Y tá kiểm tra mạch của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .

Từ gần giống