heart surgeon
Định nghĩa
Danh từ: Bác sĩ phẫu thuật tim, một chuyên gia trong lĩnh vực phẫu thuật tim, chuyên về cấu trúc, chức năng và các rối loạn của tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật tim đã thực hiện một ca phẫu thuật bắc cầu phức tạp.)
- (Cô ấy quyết định trở thành bác sĩ phẫu thuật tim sau khi chứng kiến ca phẫu thuật tim hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To consult a heart surgeon": tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật tim.
- Patients with severe heart conditions often need to consult a heart surgeon. (Bệnh nhân mắc các bệnh tim nặng thường cần tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật tim.)
"A renowned heart surgeon": một bác sĩ phẫu thuật tim nổi tiếng.
- He is a renowned heart surgeon known for pioneering new techniques. (Ông ấy là một bác sĩ phẫu thuật tim nổi tiếng được biết đến với các kỹ thuật tiên phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart surgery (n): phẫu thuật tim.
- Heart surgery requires a team of skilled professionals. (Phẫu thuật tim đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia lành nghề.)
- Cardiac surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật tim (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn).
- A cardiac surgeon specializes in operations on the heart. (Bác sĩ phẫu thuật tim chuyên về các ca phẫu thuật trên tim.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiologist: bác sĩ tim mạch (chuyên về chẩn đoán và điều trị nội khoa, không phẫu thuật).
- Cardiac specialist: chuyên gia tim mạch.
- Thoracic surgeon: bác sĩ phẫu thuật lồng ngực (có thể bao gồm cả phẫu thuật tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "heart surgeon". Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến phẫu thuật tim có thể bao gồm: - "Operate on the heart": phẫu thuật tim. - The team will operate on the heart to repair the valve. (Đội ngũ sẽ phẫu thuật tim để sửa van.)
Thành ngữ liên quan
- "Have a heart of a surgeon": có trái tim của một bác sĩ phẫu thuật (ám chỉ sự dũng cảm và quyết đoán).
- Even in the most critical moments, she has a heart of a heart surgeon. (Ngay cả trong những khoảnh khắc nguy kịch nhất, cô ấy vẫn có trái tim của một bác sĩ phẫu thuật tim.)