heart valve
Danh từ: Van tim
- Van tim tự nhiên: Một cấu trúc trong tim có chức năng như một cái van, điều khiển dòng chảy một chiều của máu qua các buồng tim và ra ngoài tim. Có bốn van tim chính: van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ và van động mạch phổi. - Van tim nhân tạo: Một thiết bị thay thế được cấy ghép vào cơ thể để thay thế van tim tự nhiên bị hỏng, giúp duy trì lưu thông máu bình thường.
- (Bác sĩ chẩn đoán van tim của bệnh nhân không đóng đúng cách.)
- (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để thay thế một van tim bị hỏng bằng một van nhân tạo.)
- "heart valve disease": bệnh van tim, tình trạng van tim bị tổn thương hoặc hoạt động bất thường.
- Heart valve disease can cause symptoms like shortness of breath and fatigue. (Bệnh van tim có thể gây ra các triệu chứng như khó thở và mệt mỏi.)
- "heart valve replacement": thay van tim, một thủ thuật phẫu thuật để thay thế van tim bị hỏng.
- Heart valve replacement surgery is a common procedure for severe cases. (Phẫu thuật thay van tim là một thủ thuật phổ biến cho các trường hợp nặng.)
- Valve (danh từ): van, một thiết bị hoặc cấu trúc kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
- The plumber repaired the water valve in the kitchen. (Thợ sửa ống nước đã sửa van nước trong bếp.)
- Cardiac valve (danh từ): van tim (từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).
- The cardiac valve ensures blood flows in one direction. (Van tim đảm bảo máu chảy theo một hướng.)
- Cardiac valve: van tim (dùng trong ngữ cảnh y học).
- Heart valve prosthesis: van tim nhân tạo (chỉ thiết bị cấy ghép).
Không có cụm động từ trực tiếp với "heart valve", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To repair a heart valve: sửa chữa van tim. - Surgeons can repair a heart valve without replacing it. (Các bác sĩ phẫu thuật có thể sửa chữa van tim mà không cần thay thế.) - To replace a heart valve: thay thế van tim. - The patient needed to replace his heart valve due to severe stenosis. (Bệnh nhân cần thay thế van tim do hẹp van nặng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heart valve".