heart-lung machine

heart-lung machine

A surgeon monitors the heart-lung machine during an operation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy tim-phổi: Một thiết bị y tế được sử dụng trong phẫu thuật tim hở để tạm thời thay thế chức năng của tim phổi. bơm máu đi khắp cơ thể, đồng thời loại bỏ carbon dioxide cung cấp oxy cho máu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng máy tim-phổi để giữ bệnh nhân sống trong suốt ca mổ.)
  • (Nếu không máy tim-phổi, phẫu thuật tim hở sẽ không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a heart-lung machine": đang được kết nối với máy tim-phổi trong quá trình phẫu thuật.

    • The patient was on a heart-lung machine for three hours during the surgery. (Bệnh nhân đã được kết nối với máy tim-phổi trong ba giờ trong suốt ca phẫu thuật.)
  • "heart-lung machine bypass": quá trình máy tim-phổi tạm thời đảm nhận chức năng tuần hoàn hô hấp.

    • The heart-lung machine bypass allowed the surgeon to operate on a still heart. (Quá trình bypass của máy tim-phổi cho phép bác sĩ phẫu thuật trên một trái tim đang ngừng đập.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiopulmonary bypass (danh từ): một thuật ngữ y khoa chính xác hơn, chỉ cùng một quy trình sử dụng máy tim-phổi.
  • Heart-lung bypass (danh từ): cách gọi khác của máy tim-phổi, thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Cardiopulmonary bypass machine: máy tuần hoàn ngoài cơ thể (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Pump oxygenator: máy bơm oxy hóa máu (cách gọi kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to (a heart-lung machine): kết nối bệnh nhân với máy tim-phổi.

    • The team quickly hooked the patient up to the heart-lung machine. (Nhóm y tế nhanh chóng kết nối bệnh nhân với máy tim-phổi.)
  • Take off (the heart-lung machine): ngừng sử dụng máy tim-phổi sau phẫu thuật.

    • After the repair, the doctors took the patient off the heart-lung machine. (Sau khi sửa chữa, các bác sĩ đã ngừng sử dụng máy tim-phổi cho bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heart-lung machine", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.