heartbreaker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm tan nát trái tim: "heartbreaker" chỉ một người, thường người rất quyến rũ, sức hút mạnh mẽ nhưng lại thiếu trách nhiệm trong các mối quan hệ tình cảm, khiến người khác đau khổ.
    • Thất bại sít sao hoặc thất bại vào phút cuối: Trong thể thao hoặc cuộc thi, "heartbreaker" dùng để chỉ một trận thua đau đớn, xảy ra vào những giây phút quyết định hoặc với cách biệt rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (người):

    • She is a real heartbreaker; every guy she dates ends up crying. ( ấy một người thực sự làm tan nát trái tim; mọi chàng trai hẹn hò đều kết thúc trong nước mắt.)
    • He was known as the heartbreaker of the school, changing partners every week. (Anh ta được biết đến người làm tan nát trái tim của trường, thay đổi bạn gái mỗi tuần.)
  • Nghĩa 2 (thất bại):

    • The team suffered a heartbreaker in the final seconds of the game. (Đội bóng đã chịu một thất bại đau đớn vào những giây cuối cùng của trận đấu.)
    • Losing by one point was a real heartbreaker for the athletes. (Thua với cách biệt một điểm một thất bại thực sự đau lòng đối với các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a heartbreaker": được dùng để miêu tả ai đó hoặc điều đó gây ra nỗi buồn sâu sắc.

    • The movie's ending was a heartbreaker; everyone in the theater was crying. (Kết thúc của bộ phim thực sự làm tan nát trái tim; mọi người trong rạp đều khóc.)
  • "heartbreaker defeat": thất bại đau đớn, thường dùng trong báo chí thể thao.

    • The heartbreaker defeat left the fans in silence. (Thất bại đau đớn khiến người hâm mộ im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartbreaking (tính từ): gây đau lòng, làm tan nát trái tim.

    • It was a heartbreaking story of lost love. (Đó một câu chuyện đau lòng về tình yêu đã mất.)
  • Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan nát trái tim.

    • She went through a lot of heartbreak after the breakup. ( ấy đã trải qua nhiều nỗi đau lòng sau cuộc chia tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Charmer: người quyến rũ, người sức hút (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Player: người chơi tình cảm, người không nghiêm túc trong các mối quan hệ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Crushing defeat: thất bại nặng nề, thất bại tan nát (tương tự nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break someone's heart: làm ai đó tan nát trái tim.

    • He broke her heart when he left. (Anh ấy đã làm tan nát trái tim ấy khi ra đi.)
  • Fall for a heartbreaker: yêu phải một người làm tan nát trái tim.

    • She fell for a heartbreaker and regretted it. ( ấy đã yêu phải một người làm tan nát trái tim hối hận.)
Thành ngữ liên quan
  • A heartbreaker of a game: một trận đấu đau lòng (thường dùng trong thể thao).

    • That was a heartbreaker of a game; we lost in overtime. (Đó một trận đấu đau lòng; chúng tôi thua trong hiệp phụ.)
  • Heartbreaker alert: cảnh báo về người có thể làm tan nát trái tim (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc cảnh báo bạn bè).

    • Watch out for him; he's a heartbreaker alert! (Hãy coi chừng anh ta; anh ta một cảnh báo làm tan nát trái tim đấy!)