hearth money
A family places their hearth money in a collection basket at their local church.
Định nghĩa
Danh từ: - Thuế lò sưởi: "hearth money" là một khoản thuế hoặc đóng góp hàng năm do người Công giáo La Mã nộp để hỗ trợ Tòa Thánh (papal see). Thuật ngữ này bắt nguồn từ lịch sử, khi mỗi hộ gia đình nộp tiền dựa trên số lò sưởi (hearth) trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Việc thu thuế lò sưởi là một nghĩa vụ truyền thống của người Công giáo La Mã vào thời trung cổ.)
- (Thuế lò sưởi được dùng để tài trợ cho các hoạt động hành chính và từ thiện của Tòa Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hearth money" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo, không được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Nó có thể được coi là một thuật ngữ cổ hoặc chuyên ngành.
Biến thể và từ gần giống
- Hearth tax: thuế lò sưởi (một loại thuế tương tự, thường được áp dụng ở Anh thế kỷ 17).
- The hearth tax was based on the number of hearths in a house. (Thuế lò sưởi dựa trên số lượng lò sưởi trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Peter's pence: một khoản đóng góp tương tự, cũng là tiền do người Công giáo nộp cho Giáo hoàng.
- Peter's pence was another form of annual contribution to the papal see. (Peter's pence là một hình thức đóng góp hàng năm khác cho Tòa Thánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "hearth money", vì đây là một danh từ cụ thể, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hearth money".