hearthrug

hearthrug

A cat sleeps on the hearthrug in front of the fire.

Định nghĩa

Danh từ: - Thảm trải trước sưởi: "hearthrug" một tấm thảm nhỏ được trải ra ở khu vực trước sưởi (hearth), thường để giữ ấm chân, trang trí, hoặc bảo vệ sàn nhà khỏi tro bụi.

dụ sử dụng
  • (Con mèo cuộn tròn trên tấm thảm trải trước sưởi mềm mại, tận hưởng hơi ấm từ ngọn lửa.)
  • ( ấy đan một tấm thảm trải trước sưởi bằng len xinh đẹp cho phòng khách.)
  • (Tấm thảm trải trước sưởi kỹ bị phủ đầy tro bồ hóng sau một mùa đông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on the hearthrug": ngồi trên tấm thảm trước sưởi (một hành động gợi lên sự ấm cúng, thư giãn).
    • The family gathered to sit on the hearthrug and tell stories. (Cả gia đình quây quần ngồi trên tấm thảm trước sưởi kể chuyện.)
  • "to lay a hearthrug": trải một tấm thảm trước sưởi.
    • They laid a new hearthrug to match the fireplace tiles. (Họ trải một tấm thảm mới trước sưởi để phù hợp với gạch ốp .)
Biến thể từ gần giống
  • Hearth (danh từ): sưởi, bệ sưởi (nơi đặt lửa).
    • The hearth was made of stone and dated back to the 18th century. (Bệ sưởi được làm bằng đá niên đại từ thế kỷ 18.)
  • Rug (danh từ): tấm thảm nhỏ (thường không trải toàn bộ sàn).
    • She bought a wool rug for the hallway. ( ấy mua một tấm thảm len cho hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Fireside rug: thảm trải cạnh sưởi (nhấn mạnh vị trí gần lửa).
  • Hearth mat: thảm lót trước sưởi (thường dùng để hứng tro).
    • The hearth mat was stained from years of use. (Tấm thảm lót trước sưởi bịmàu sau nhiều năm sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hearthrug", nhưng có thể dùng với động từ chung.)
  • Spread out: trải ra.
    • She spread out the hearthrug in front of the fireplace. ( ấy trải tấm thảm trước sưởi ra.)
  • Lay down: đặt xuống, trải xuống.
    • He laid down a new hearthrug to protect the floor. (Anh ấy trải một tấm thảm mới trước sưởi để bảo vệ sàn nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hearthrug", nhưng từ "hearth" thường xuất hiện trong thành ngữ.)
  • Hearth and home: tổ ấm, gia đình.
    • After a long journey, he longed for hearth and home. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy khao khát tổ ấm gia đình.)