heartland

heartland

The farmer tends his fields in the nation's heartland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng trung tâm, vùng lõi: "heartland" chỉ khu vực trung tâm của một quốc gia hoặc lục địa, đặc biệt vùng tầm quan trọng về mặt văn hóa, kinh tế hoặc chính trị đối với quốc gia đó.

dụ sử dụng
  • (Vùng trung tâm nước Mỹ nổi tiếng với sản xuất nông nghiệp.)
  • (Vùng lõi công nghiệp của Đức đã bị tàn phá nặng nề trong chiến tranh.)
  • (Khu vực này được coi vùng trung tâm văn hóa của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heartland" trong bối cảnh chính trị: Thường dùng để chỉ vùng ảnh hưởng quyết định đến bầu cử hoặc chính sách quốc gia.

    • The party's support is concentrated in the rural heartland. (Sự ủng hộ của đảng tập trungvùng trung tâm nông thôn.)
  • "Heartland" trong địa chiến lược: Dùng để chỉ vùng đất vị trí then chốt trong an ninh quốc gia.

    • The heartland of the continent is rich in natural resources. (Vùng lõi của lục địa rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartland (n): vùng trung tâm (không biến thể khác).
  • Heartland (adj): thuộc về vùng trung tâm (dùng như tính từ, nhưng hiếm).
    • Heartland values (các giá trị của vùng trung tâm).
Từ đồng nghĩa
  • Core region: vùng lõi.
  • Central area: khu vực trung tâm.
  • Hinterland: vùng hậu phương, vùng nội địa (thường nhấn mạnh tính xa xôi hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heartland". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To be rooted in the heartland: bắt nguồn từ vùng trung tâm. - The tradition is rooted in the heartland of the country. (Truyền thống bắt nguồn từ vùng trung tâm của đất nước.)

Thành ngữ liên quan
  • The heartland of something: vùng trung tâm của một thứ đó (dùng như thành ngữ).
    • This city is the heartland of the tech industry. (Thành phố này vùng trung tâm của ngành công nghệ.)