heartlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không có trái tim, một cách tàn nhẫn, nhẫn tâm, không có lòng trắc ẩn hay sự đồng cảm. "Heartlessly" mô tả hành động được thực hiện mà không quan tâm đến cảm xúc hoặc nỗi đau của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cư xử khá tàn nhẫn đối với những người ngưỡng mộ mình.)
- (Anh ta nhẫn tâm bỏ rơi gia đình mình mà không một lời giải thích.)
- (Công ty đã tàn nhẫn sa thải hàng trăm công nhân ngay trước Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act heartlessly": hành động một cách nhẫn tâm.
- The dictator acted heartlessly by suppressing all forms of dissent. (Nhà độc tài đã hành động nhẫn tâm khi đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
"heartlessly indifferent": thờ ơ một cách tàn nhẫn.
- The government was heartlessly indifferent to the suffering of the poor. (Chính phủ đã thờ ơ một cách tàn nhẫn trước nỗi đau của người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Heartless (tính từ): nhẫn tâm, tàn nhẫn.
- His heartless remarks hurt everyone in the room. (Những lời nhận xét nhẫn tâm của anh ta đã làm tổn thương mọi người trong phòng.)
Heartlessness (danh từ): sự nhẫn tâm, sự tàn nhẫn.
- The heartlessness of the crime shocked the entire community. (Sự tàn nhẫn của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cruelly: một cách tàn ác.
- Ruthlessly: một cách tàn nhẫn, không thương tiếc.
- Mercilessly: một cách không khoan nhượng.
- Callously: một cách vô cảm, lạnh lùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Walk away from: bỏ mặc, rời bỏ một cách nhẫn tâm.
- He walked away from his responsibilities heartlessly. (Anh ta đã bỏ mặc trách nhiệm của mình một cách nhẫn tâm.)
Turn one's back on: quay lưng lại với ai đó một cách tàn nhẫn.
- She turned her back on her best friend heartlessly. (Cô ấy đã quay lưng lại với người bạn thân nhất của mình một cách tàn nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
To have a heart of stone: có trái tim bằng đá (rất nhẫn tâm).
- Only someone with a heart of stone could act so heartlessly toward children. (Chỉ có người có trái tim bằng đá mới có thể hành động tàn nhẫn như vậy đối với trẻ em.)
To kick someone when they are down: đá người khác khi họ đã ngã (hành động nhẫn tâm khi ai đó đã yếu thế).
- Criticizing her after she lost her job was heartlessly kicking her when she was down. (Chỉ trích cô ấy sau khi cô ấy mất việc là một hành động nhẫn tâm khi cô ấy đã yếu thế.)