heartseed
Định nghĩa
Danh từ: heartseed là một loại dây leo thân thảo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và châu Phi. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của hạt giống, thường có hình trái tim hoặc có các đặc điểm liên quan đến trái tim.
Ví dụ sử dụng
- (Dây leo thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Nông dân ở châu Phi trồng vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền để chỉ loài cây này.
- (Cây được biết đến với tốc độ phát triển nhanh ở khí hậu ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartseed vine (cụm danh từ): dây leo .
- The heartseed vine can reach up to 10 meters in length. (Dây leo heartseed có thể dài tới 10 mét.)
- Heartseed plant (cụm danh từ): cây .
- The heartseed plant produces small, white flowers. (Cây heartseed ra những bông hoa nhỏ màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiospermum (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa loài .
- Cardiospermum halicacabum is a common species of heartseed. (Cardiospermum halicacabum là một loài heartseed phổ biến.)
- Balloon vine (danh từ): tên gọi khác của do quả của nó có hình dạng giống quả bóng bay.
- The balloon vine is another name for heartseed. (Cây dây leo quả bóng bay là tên gọi khác của heartseed.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến heartseed.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến heartseed.