heartsickness
Định nghĩa
Danh từ: - Tâm trạng chán nản, thất vọng và tuyệt vọng: "Heartsickness" chỉ trạng thái tinh thần u sầu, mất hy vọng, thường xuất phát từ nỗi buồn sâu sắc hoặc mất mát trong tình cảm. - Nỗi đau lòng, sự đau khổ về tinh thần: Từ này nhấn mạnh cảm giác đau đớn, trống rỗng bên trong, tương tự như "nỗi buồn tan nát trái tim".
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chia tay, cô ấy tràn ngập nỗi đau lòng.)
- (Sự xa cách kéo dài gây ra nỗi chán nản sâu sắc trong lòng người lính.)
- (Thơ của anh ấy thường phản ánh nỗi đau khổ của tình yêu đơn phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wave of heartsickness": một làn sóng đau lòng (dùng để miêu tả sự xuất hiện đột ngột của cảm giác này).
- A wave of heartsickness washed over him when he saw the old photographs. (Một làn sóng đau lòng tràn qua anh khi nhìn thấy những bức ảnh cũ.)
"to suffer from heartsickness": chịu đựng nỗi đau lòng (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý).
- Many characters in classic literature suffer from heartsickness after losing their loved ones. (Nhiều nhân vật trong văn học cổ điển chịu đựng nỗi đau lòng sau khi mất người thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartsick (adj): đau lòng, chán nản.
- He felt heartsick after hearing the bad news. (Anh ấy cảm thấy đau lòng sau khi nghe tin xấu.)
- Sickness (n): bệnh tật, sự ốm yếu (không liên quan trực tiếp đến cảm xúc).
- Homesickness (n): nỗi nhớ nhà (một loại cảm giác tương tự nhưng khác nguyên nhân).
Từ đồng nghĩa
- Sorrow: nỗi buồn sâu sắc.
- Despondency: sự chán nản, mất hy vọng.
- Grief: nỗi đau buồn, thường do mất mát.
- Melancholy: tâm trạng u sầu kéo dài.
Các cụm từ liên quan
- "Heartsickness and despair": đau lòng và tuyệt vọng (cụm từ nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
- The novel explores themes of heartsickness and despair in wartime. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề đau lòng và tuyệt vọng trong thời chiến.)
Thành ngữ liên quan
- "A heavy heart": trái tim nặng trĩu (thành ngữ tương tự về cảm xúc đau buồn).
- She left with a heavy heart, knowing she might never return. (Cô ấy rời đi với trái tim nặng trĩu, biết rằng có thể không bao giờ quay lại.)
- "Broken heart": trái tim tan vỡ (thành ngữ phổ biến hơn, chỉ nỗi đau tình cảm).
- He died of a broken heart after his wife passed away. (Anh ấy chết vì trái tim tan vỡ sau khi vợ qua đời.)